rêu hại
- Blue-green, Slime (Smear) algae (Tảo lam)
- Fuzz algae (Rêu lông tơ)
- Brown algae (Tảo nâu)
- Brown Hair algae (Rêu tóc nâu)
- Black Hair algae (Rêu tóc đen)
- Green Hair algae (Rêu tóc xanh)
- Thread algae (Rêu chỉ)
- Beard algae (Tảo râu)
- Staghorn algae (Rêu sợi xanh, Rêu sừng hươu)
- Green Spot algae (Tảo đốm xanh)
- Green water (Tảo lục)
- Green Dust Algae (GDA) (Rêu bụi xanh)
- Black-Beard Algae (BBA), Red-Brush Algae (Rêu chùm đen)
- Rêu tảo trong hồ cá và hồ thủy sinh